èo èo

Học thuật
Thân thiện
èo èo

Một con vịt èo èo suốt buổi sáng.

Định nghĩa
  1. Tính từ / Từ tượng thanh:
    • Nói lai nhai to lâu, làm cho người khác bực mình, khó chịu: "èo èo" mô tả âm thanh của giọng nói to, dai dẳng lặp đi lặp lại một cách phiền toái.
dụ sử dụng
  • Tính từ / Từ tượng thanh:
    • Cái èo èo mãi thế? (Cái nói to lải nhải mãi thế?)
    • Đứa trẻ èo èo đòi mua đồ chơi suốt cả buổi. (Đứa trẻ nằng nặc đòi to dai dẳng suốt cả buổi.)
    • Anh ta cứ èo èo phàn nàn về chuyện nhỏ nhặt ấy. (Anh ta cứ lải nhải phàn nàn to tiếng về chuyện nhỏ nhặt ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để nhấn mạnh sự phiền phức: Từ "èo èo" thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, nhấn mạnh sự khó chịu của người nói đối với âm thanh hoặc lời nói dai dẳng.
    • Nghe èo èo bên tai nhức cả đầu. (Nghe nói lải nhải to bên tai nhức cả đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Lai nhai (động từ/tính từ): nói hoặc làm một cách dai dẳng, lặp đi lặp lại gây khó chịu.
    • cứ lai nhai mãi một câu chuyện. ( cứ nhai đi nhai lại mãi một câu chuyện.)
  • Èo ọt (tính từ): yếu ớt, thiếu sinh khí (nghĩa khác, không đồng nghĩa nhưng phần giống về âm thanh).
    • Giọng nói èo ọt. (Giọng nói yếu ớt.)
Từ đồng nghĩa
  • Lải nhải: nói dai dẳng, lặp đi lặp lại một cách phiền toái.
  • Càu nhàu: nói trong miệng một cách bực bội, khó chịu.
  • Lầm bầm: nói nhỏ, không rõ ràng, thường biểu thị sự không hài lòng.
Từ trái nghĩa
  • Im lặng: không nói .
  • Nói ngắn gọn: nói một cách súc tích, dứt khoát.
Thành ngữ / Cách diễn đạt liên quan
  • Èo èo như đỉa phải vôi: Thành ngữ so sánh, tiếng kêu la, phản đối dai dẳng to tiếng (èo èo) với con đỉa khi bị vôi bỏ vào (thường co giật, quẫy đạp). Diễn tả sự phản ứng ầm ĩ, dai dẳng một cách khó chịu.
    • Nghe phản đối èo èo như đỉa phải vôi. (Nghe phản đối ầm ĩ dai dẳng một cách khó chịu.)
èo èo

Một con vịt èo èo suốt buổi sáng.

  1. Nói lai nhai to lâu, làm cho bực mình: Cái èo èo mãi thế?

Từ gần giống

Từ chứa "èo èo"